So sánh xe Mercedes Benz GLS 2023 vs Mitsubishi Xpander 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2999
1499
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4475
Chiều Rộng (mm)
-
1750
Chiều Cao (mm)
-
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5200
Kích thước lốp/lazang
-
205/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1235
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1790

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1.5L Mivec
Công suất cực đại (kW)
-
-
Công suất cực đại (hp)
-
105
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
-
-
Số lượng xy lanh
-
-
Vị trí đặt động cơ
-
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
-
Loại tăng áp
-
-
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.00
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.70
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.00
Tiêu chuẩn khí thải
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Kiểu Macpherson, lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Đèn LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Ghế lái
-
Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✕︎
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
-
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
điểu khiển điện
Chuẩn kết nối
-
IOS / Android Mirroring

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
-
Không có Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Gài cầu điện
-
✕︎