So sánh xe Mitsubishi Xpander 2024 vs Toyota Land Cruiser 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
3444
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4475
-
Chiều Rộng (mm)
1750
-
Chiều Cao (mm)
1700
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5200
-
Kích thước lốp/lazang
205/55 R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1235
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1790
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L Mivec
-
Công suất cực đại (kW)
-
-
Công suất cực đại (hp)
105
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
-
-
Số lượng xy lanh
-
-
Vị trí đặt động cơ
-
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
-
Loại tăng áp
-
-
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.00
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.70
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.00
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu Macpherson, lò xo cuộn
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Đèn LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✕︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
-
Hệ thống loa
4 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
điểu khiển điện
-
Chuẩn kết nối
IOS / Android Mirroring
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Không có Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✕︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Gài cầu điện
✕︎
-