So sánh xe Mercedes Benz GLS 2025 vs Toyota Prado 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
4
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2009
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
X167
LC150
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3982
2694
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
4
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5226
4840
Chiều Rộng (mm)
2030
1885
Chiều Cao (mm)
1863
1845
Chiều dài cơ sở (mm)
3135
2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1585
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1585
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200 (có thể điều chỉnh lên đến 285)
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
12.5
5.8
Kích thước lốp/lazang
285/40 R23; 325/35 R23
265/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2145
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2850
Dung tích khoang hành lý (lít)
520
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M177
2TR-FE
Công suất cực đại (kW)
410
120
Công suất cực đại (hp)
55
164
Vòng tua tối đa (rpm)
6800
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
730
246
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500-4500
3900
Kiểu dáng động cơ
V8
I
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Twin-turbocharged (Biturbo)
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
9 (9G-TRONIC)
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
87
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250 (giới hạn điện tử)
160
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.7-12.0 (WLTP)
11.85
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
15.34
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.85
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6d
Euro 5
Chế độ vận hành
DYNAMIC (Comfort, Sport, Off-road, Individual, Maybach)
-
Loại Hybrid
Mild Hybrid (EQ Boost 48V)
-
Loại Động cơ điện
Động cơ điện tích hợp (ISG)
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập đa liên kết, khí nén AIRMATIC với E-ACTIVE BODY CONTROL
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết, khí nén AIRMATIC với E-ACTIVE BODY CONTROL
Phụ thuộc, liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multibeam LED với Adaptive Highbeam Assist Plus
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập tích hợp
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa hoặc Designo Nappa
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da Nappa / Gỗ
4 chấu, bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, sưởi, thông gió, massage, nhớ vị trí
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi/thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 4 hướng, sưởi/thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
2 ghế độc lập, chỉnh điện, sưởi, thông gió, massage, bệ đỡ chân
Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm, hộp lạnh
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập phẳng điện 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
5 vùng THERMOTRONIC
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 12.3 inch (MBUX)
8 inch
Hệ thống loa
Burmester® high-end 3D surround sound system (26 loa, 1610W)
14 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Có (tất cả các cửa)
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C, Wifi
DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX, Smart connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
Camera 360
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-
Hệ thống xe tự lái
✔︎
-