So sánh xe Mercedes Benz GLS 2026 vs VinFast Lux SA 2.0 2019

Mercedes Benz GLS 2026

×

VinFast Lux SA 2.0 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 Thế hệ 1 Thế hệ 1 Thế hệ 1 Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - 2022 2022 2022 2022
Mã thế hệ X167 X167 X167 - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Đức, Mỹ Đức Mỹ - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 3982, 2999 3982 2999 1997 1997 1997 1997
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 4, 7 4 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 5226 5226 5226 4940 4940 4940 4940
Chiều Rộng (mm) 2030 2030 2030 1960 1960 1960 1960
Chiều Cao (mm) 1863, 1845 1863 1845 1773 1773 1773 1773
Chiều dài cơ sở (mm) 3135 3135 3135 2933 2933 2933 2933
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 (có thể điều chỉnh lên đến 285), 200 200 (có thể điều chỉnh lên đến 285) 200 195 195 195 195
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 12.5, 6.15 12.5 6.15 - - - -
Kích thước lốp/lazang 285/40 R23; 325/35 R23, 275/45R21, 315/40R21 285/40 R23; 325/35 R23 275/45R21, 315/40R21 255/50R19, 275/40R20 255/50R19 255/50R19 275/40R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2495 - 2495 2140 2140 2140 2140
Trọng lượng toàn tải (kg) 3250 - 3250 710 710 710 710
Dung tích khoang hành lý (lít) 520, 355 520 355 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ M177, M256 M177 M256 Xăng 2.0L Xăng 2.0L Xăng 2.0L Xăng 2.0L
Công suất cực đại (kW) 410, 280 410 280 170 kW / 5000-6000 rpm 170 kW / 5000-6000 rpm 170 kW / 5000-6000 rpm 170 kW / 5000-6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 55, 381 55 381 228 228 228 228
Vòng tua tối đa (rpm) 6800, 5500-6100 6800 5500-6100 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 730, 500 730 500 350 350 350 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2500-4500, 1600-4500 2500-4500 1600-4500 1750-4500 1750-4500 1750-4500 1750-4500
Kiểu dáng động cơ V8, I V8 I I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 8, 6 8 6 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Đặt dọc, phía trước Phía trước Đặt dọc, phía trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - - - -
Loại tăng áp Twin-turbocharged (Biturbo), Turbo tăng áp cuộn kép Twin-turbocharged (Biturbo) Turbo tăng áp cuộn kép - - - -
Loại hộp số AT, Tự động AT Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 9 (9G-TRONIC), 9 9 (9G-TRONIC) 9 8 8 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 90 90 90 85 85 85 85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 4.9, 6.1 4.9 6.1 - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 250 (giới hạn điện tử), 250 250 (giới hạn điện tử) 250 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 11.7-12.0 (WLTP), 9.7 11.7-12.0 (WLTP) 9.7 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 12.2 - 12.2 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 8.2 - 8.2 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6d, Euro 6 Euro 6d Euro 6 Euro 5 - Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành DYNAMIC (Comfort, Sport, Off-road, Individual, Maybach), Eco, Comfort, Sport+, Offroad DYNAMIC (Comfort, Sport, Off-road, Individual, Maybach) Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Offroad - - - -
Loại Hybrid Mild Hybrid (EQ Boost 48V), Mild Hybrid (EQ Boost) Mild Hybrid (EQ Boost 48V) Mild Hybrid (EQ Boost) - - - -
Loại Động cơ điện Động cơ điện tích hợp (ISG), Khởi động tích hợp ISG Động cơ điện tích hợp (ISG) Khởi động tích hợp ISG - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập đa liên kết, khí nén AIRMATIC với E-ACTIVE BODY CONTROL, Khí nén AIRMATIC Độc lập đa liên kết, khí nén AIRMATIC với E-ACTIVE BODY CONTROL Khí nén AIRMATIC Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết, khí nén AIRMATIC với E-ACTIVE BODY CONTROL, Khí nén AIRMATIC Độc lập đa liên kết, khí nén AIRMATIC với E-ACTIVE BODY CONTROL Khí nén AIRMATIC Độc lập, đa liên kết (Multi-link) Độc lập, đa liên kết (Multi-link) Độc lập, đa liên kết (Multi-link) Độc lập, đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước Multibeam LED với Adaptive Highbeam Assist Plus, MULTIBEAM LED Multibeam LED với Adaptive Highbeam Assist Plus MULTIBEAM LED LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập tích hợp, Vây cá mập Vây cá mập tích hợp Vây cá mập Vây cá Vây cá - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Nappa hoặc Designo Nappa, Da Nappa Da Nappa hoặc Designo Nappa Da Nappa Da tổng hợp, Da Da tổng hợp Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch, Kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Nappa / Gỗ, Da Da Nappa / Gỗ Da Bọc da, tích hợp nút điều khiển - Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh điện đa hướng, sưởi, thông gió, massage, nhớ vị trí, nhớ 3 vị trí, sưởi & thông gió Chỉnh điện đa hướng, sưởi, thông gió, massage, nhớ vị trí Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi & thông gió Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 12 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh cơ 2 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hàng ghế thứ 2 2 ghế độc lập, chỉnh điện, sưởi, thông gió, massage, bệ đỡ chân, Bọc da, có sưởi 2 ghế độc lập, chỉnh điện, sưởi, thông gió, massage, bệ đỡ chân Bọc da, chỉnh điện, có sưởi Gập 40:20:40 - Gập 40:20:40 Gập 40:20:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - - - Gập 50:50 - Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 5 vùng THERMOTRONIC, 3 vùng 5 vùng THERMOTRONIC 3 vùng 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama - - - -
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 12.3 inch (MBUX), 12.3 inch, MBUX Màn hình cảm ứng 12.3 inch (MBUX) 12.3 inch, MBUX 10.4 inch cảm ứng 10.4 inch cảm ứng 10.4 inch cảm ứng 10.4 inch cảm ứng
Hệ thống loa Burmester® high-end 3D surround sound system (26 loa, 1610W), Burmester 13 loa Burmester® high-end 3D surround sound system (26 loa, 1610W) Burmester 13 loa 8 loa, 13 loa 8 loa 13 loa 13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Có (tất cả các cửa), Tất cả các cửa Có (tất cả các cửa) Tất cả các cửa Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C, Wifi, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C, Wifi Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Bluetooth, Radio, USB Bluetooth, Radio, USB Bluetooth, Radio, USB Bluetooth, Radio, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 9 9 9 6 6 6 6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera lùi, Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ Camera 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống ổn định gió ngang ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống xe tự lái ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -