So sánh xe Toyota Prado 2026 vs VinFast Lux SA 2.0 2019

Toyota Prado 2026

×

VinFast Lux SA 2.0 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 5 5 Thế hệ 1 Thế hệ 1 Thế hệ 1 Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2024 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - 2022 2022 2022 2022
Mã thế hệ LC250 LC250 LC250 - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2393 2393 2393 1997 1997 1997 1997
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4925 4925 4925 4940 4940 4940 4940
Chiều Rộng (mm) 1980 1980 1980 1960 1960 1960 1960
Chiều Cao (mm) 1935 1935 1935 1773 1773 1773 1773
Chiều dài cơ sở (mm) 2850 2850 2850 2933 2933 2933 2933
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1664 1664 1664 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1668 1668 1668 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 215 215 215 195 195 195 195
Kích thước lốp/lazang 265/60R20 265/60R20 265/60R20 255/50R19, 275/40R20 255/50R19 255/50R19 275/40R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2400 2400 2400 2140 2140 2140 2140
Trọng lượng toàn tải (kg) 3000 3000 3000 710 710 710 710

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ T24A-FTS T24A-FTS T24A-FTS Xăng 2.0L Xăng 2.0L Xăng 2.0L Xăng 2.0L
Công suất cực đại (kW) 267 267 267 170 kW / 5000-6000 rpm 170 kW / 5000-6000 rpm 170 kW / 5000-6000 rpm 170 kW / 5000-6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 326 hp 326 hp 326 hp 228 228 228 228
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 430 Nm 430 Nm 430 Nm 350 350 350 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700-3600 1700-3600 1700-3600 1750-4500 1750-4500 1750-4500 1750-4500
Kiểu dáng động cơ I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (D-4ST) Phun xăng trực tiếp (D-4ST) Phun xăng trực tiếp (D-4ST) - - - -
Loại tăng áp Turbocharger Turbocharger Turbocharger - - - -
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 10.5:1 10.5:1 - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8 8 8 8 8 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 80 80 85 85 85 85
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 12.3 12.3 12.3 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 14.8 14.8 14.8 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 10.7 10.7 10.7 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport) Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport) Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport) - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone) Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Độc lập, đa liên kết (Multi-link) Độc lập, đa liên kết (Multi-link) Độc lập, đa liên kết (Multi-link) Độc lập, đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá Vây cá - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da tổng hợp, Da Da tổng hợp Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Bọc da, tích hợp nút điều khiển - Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 12 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh cơ 2 hướng Chỉnh cơ 2 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 40:20:40 - Gập 40:20:40 Gập 40:20:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - - - Gập 50:50 - Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng 3 vùng 3 vùng 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Đơn Đơn - - - -
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 10.4 inch cảm ứng 10.4 inch cảm ứng 10.4 inch cảm ứng 10.4 inch cảm ứng
Hệ thống loa 14 loa 14 loa 14 loa 8 loa, 13 loa 8 loa 13 loa 13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa) Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay không dây, Android Auto Apple CarPlay không dây, Android Auto Apple CarPlay không dây, Android Auto Bluetooth, Radio, USB Bluetooth, Radio, USB Bluetooth, Radio, USB Bluetooth, Radio, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 8 8 8 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera 360 độ 360 độ 360 độ Camera lùi, Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ Camera 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -