So sánh xe Ford Explorer 2020 vs Toyota Prado 2026

Ford Explorer 2020

×

Toyota Prado 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 5 5 5
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2024 2024 2024
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ U625 U625 U625 LC250 LC250 LC250
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ Mỹ Mỹ Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2967, 2261 2967 2261 2393 2393 2393
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 5049 5049 5049 4925 4925 4925
Chiều Rộng (mm) 2004 2004 2004 1980 1980 1980
Chiều Cao (mm) 1778 1778 1778 1935 1935 1935
Chiều dài cơ sở (mm) 3025 3025 3025 2850 2850 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1664 1664 1664
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1668 1668 1668
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - 215 215 215
Kích thước lốp/lazang 275/45R21, 255/55R20 275/45R21 255/55R20 265/60R20 265/60R20 265/60R20
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 2400 2400 2400
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 3000 3000 3000
Dung tích khoang hành lý (lít) 560 - 2486 560 - 2486 560 - 2486 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 3.0 L EcoBoost twin turbocharged V6, 2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4 3.0 L EcoBoost twin turbocharged V6 2.3 L GTDi EcoBoost turbocharged I4 T24A-FTS T24A-FTS T24A-FTS
Công suất cực đại (kW) 298, 221.5 298 221.5 267 267 267
Công suất cực đại (hp) 400, 301.2 400 301.2 326 hp 326 hp 326 hp
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5500 5500 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 562, 431.5 562 431.5 430 Nm 430 Nm 430 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500, 2500 3500 2500 1700-3600 1700-3600 1700-3600
Kiểu dáng động cơ Chữ V, Thẳng hàng Chữ V Thẳng hàng I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 6, 4 6 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu Trực tiếp Trực tiếp Trực tiếp Phun xăng trực tiếp (D-4ST) Phun xăng trực tiếp (D-4ST) Phun xăng trực tiếp (D-4ST)
Loại tăng áp Twin Turbocharged tăng áp kép, Turbocharged tăng áp cuộn kép Twin Turbocharged tăng áp kép Turbocharged tăng áp cuộn kép Turbocharger Turbocharger Turbocharger
Tỷ số nén động cơ - - - 10.5:1 10.5:1 10.5:1
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 10 10 10 8 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72.7 72.7 72.7 80 80 80
Tốc độ tối đa (km/h) 230 230 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 12.3 12.3 12.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 14.8 14.8 14.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 10.7 10.7 10.7
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode Normal/Sport/Eco/Slippery/Deep Snow;Sand/Trail/Tow;Haul Mode Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport) Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport) Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn MacPherson với thanh cân bằng và ống giảm chấn Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết với thanh cân bằng và ống giảm chấn Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ kỹ thuật số 6, 5 inch Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch Đồng hồ kỹ thuật số 6,5 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi Bọc da, chỉnh điện 4 hướng, sưởi Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát, nhớ vị trí Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng, sưởi, làm mát - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập phẳng Gập phẳng Gập phẳng Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập điện Gập điện Gập điện - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 3 vùng 3 vùng 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Có, Đơn Đơn
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí màn hình trung tâm đặt dọc, kích thước 10, 1 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau, Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau màn hình trung tâm đặt dọc, kích thước 10,1 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau Cảm ứng TFT 8 inch + 2 màn hình 8 inch ghế sau 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Hệ thống loa 14 loa B&O 980W, 12 loa B&O 14 loa B&O 980W 12 loa B&O 14 loa 14 loa 14 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3 AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3 AM/FM/DVD/MP3/USB/Bluetooth/SYNC 3 Apple CarPlay không dây, Android Auto Apple CarPlay không dây, Android Auto Apple CarPlay không dây, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 8 8 8 8 8 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 360 360 360 độ 360 độ 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎