Thông số kĩ thuật của xe Toyota Prado năm 2026

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5
Năm bắt đầu thế hệ 2024
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ LC250
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2393
Hộp số số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe E
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4925
Chiều Rộng (mm) 1980
Chiều Cao (mm) 1935
Chiều dài cơ sở (mm) 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1664
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1668
Khoảng sáng gầm xe (mm) 215
Kích thước lốp/lazang 265/60R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2400
Trọng lượng toàn tải (kg) 3000
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ T24A-FTS
Công suất cực đại (kW) 267
Công suất cực đại (hp) 326 hp
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 430 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700-3600
Kiểu dáng động cơ I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (D-4ST)
Loại tăng áp Turbocharger
Tỷ số nén động cơ 10.5:1
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 12.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 14.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 10.7
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ vận hành Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da
Khởi động xe từ xa ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Đơn
Hệ thống lọc không khí ✕︎
Màn hình giải trí 12.3 inch
Hệ thống loa 14 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Có (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối Apple CarPlay không dây, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎