So sánh xe Toyota Prado 2026 vs Volkswagen Teramont X 2025

Toyota Prado 2026

×

Volkswagen Teramont X 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 5 5 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2024 2024 2024 2024
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ LC250 LC250 LC250 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2393 2393 2393 1984 1984 1984
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4925 4925 4925 4917 4917 4917
Chiều Rộng (mm) 1980 1980 1980 1989 1989 1989
Chiều Cao (mm) 1935 1935 1935 1729 1729 1729
Chiều dài cơ sở (mm) 2850 2850 2850 2980 2980 2980
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1664 1664 1664 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1668 1668 1668 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 215 215 215 - - -
Kích thước lốp/lazang 265/60R20 265/60R20 265/60R20 255/50 R20, 265/45R21 255/50 R20 265/45R21
Trọng lượng bản thân (kg) 2400 2400 2400 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 3000 3000 3000 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 540 540 540

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ T24A-FTS T24A-FTS T24A-FTS 2.0 TSI 2.0 TSI 2.0 TSI
Công suất cực đại (kW) 267 267 267 - - -
Công suất cực đại (hp) 326 hp 326 hp 326 hp 220 220 220
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 430 Nm 430 Nm 430 Nm 350 350 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700-3600 1700-3600 1700-3600 - - -
Kiểu dáng động cơ I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (D-4ST) Phun xăng trực tiếp (D-4ST) Phun xăng trực tiếp (D-4ST) - - -
Loại tăng áp Turbocharger Turbocharger Turbocharger - - -
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 10.5:1 10.5:1 - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động - - -
Số lượng cấp số 8 8 8 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 80 80 70 70 70
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 200 200 200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 12.3 12.3 12.3 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 14.8 14.8 14.8 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 10.7 10.7 10.7 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - -
Chế độ vận hành Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport) Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport) Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport) Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad Eco, Normal, Sport, Snow, Offroad

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED Matrix thích ứng - LED Matrix thích ứng
Cụm đèn sau LED LED LED - - -
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - ✕︎ ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - ✕︎ ✕︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch Kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Bọc da, đa chức năng Bọc da, đa chức năng Bọc da, đa chức năng
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Ghế lái Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng 3 vùng 3 vùng 3 3 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Đơn Đơn Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12 inch 12 inch 12 inch
Đèn trang trí nội thất - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống loa 14 loa 14 loa 14 loa 8 loa, Harman Kardon 12 loa 8 loa Harman Kardon 12 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa) - - -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay không dây, Android Auto Apple CarPlay không dây, Android Auto Apple CarPlay không dây, Android Auto Apple CarPlay, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 8 8 8 9 9 9
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Camera 360 độ 360 độ 360 độ 360 độ 360 độ 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✕︎ ✕︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✕︎ ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống xe tự lái - - - ✕︎ ✕︎ -