So sánh xe Toyota Prado 2026 vs VinFast VF9 2022

Toyota Prado 2026

×

VinFast VF9 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 5 5 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2024 2022 2022 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ LC250 LC250 LC250 - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 2393 2393 2393 - - - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 6, 7 6 7 6 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4925 4925 4925 5119 5119 5119 5119 5119
Chiều Rộng (mm) 1980 1980 1980 2004, 2070 2004 2004 2070 2070
Chiều Cao (mm) 1935 1935 1935 1696 1696 1696 1696 1696
Chiều dài cơ sở (mm) 2850 2850 2850 3149 3149 3149 3149 3149
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1664 1664 1664 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1668 1668 1668 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 215 215 215 175, 194 175 175 194 194
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 7.33 7.33 7.33 7.33 7.33
Kích thước lốp/lazang 265/60R20 265/60R20 265/60R20 Lazang hợp kim 20 inch, Lazang hợp kim 21 inch Lazang hợp kim 20 inch Lazang hợp kim 20 inch Lazang hợp kim 21 inch Lazang hợp kim 21 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 2400 2400 2400 2911, 2892, 2885 2911 2911 2892 2885
Trọng lượng toàn tải (kg) 3000 3000 3000 3461 + 75(nóc xe), 3367 + 75(nóc xe), 3435 + 75(nóc xe) 3461 + 75(nóc xe) 3461 + 75(nóc xe) 3367 + 75(nóc xe) 3435 + 75(nóc xe)
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 212 - 926 + 100(phía trước) 212 - 926 + 100(phía trước) 212 - 926 + 100(phía trước) 212 - 926 + 100(phía trước) 212 - 926 + 100(phía trước)

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ T24A-FTS T24A-FTS T24A-FTS - - - - -
Công suất cực đại (kW) 267 267 267 - - - - -
Công suất cực đại (hp) 326 hp 326 hp 326 hp - - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 430 Nm 430 Nm 430 Nm - - - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700-3600 1700-3600 1700-3600 - - - - -
Kiểu dáng động cơ I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - - - -
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (D-4ST) Phun xăng trực tiếp (D-4ST) Phun xăng trực tiếp (D-4ST) - - - - -
Loại tăng áp Turbocharger Turbocharger Turbocharger - - - - -
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 10.5:1 10.5:1 - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8 8 8 1 1 1 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 80 80 - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 200 200 200 200 200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 12.3 12.3 12.3 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 14.8 14.8 14.8 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 10.7 10.7 10.7 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - - -
Chế độ vận hành Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport) Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport) Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport) Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport
Loại Động cơ điện - - - 2 Motor 150kW 2 Motor 150kW 2 Motor 150kW 2 Motor 150kW 2 Motor 150kW
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 402 402 402 402 402
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 620 620 620 620 620
Dung lượng Pin (kWh) - - - 123, 92 123 123 92 92
Loại pin - - - SDI SDI SDI SDI SDI
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 626, 423 626 626 423 423
Loại sạc nhanh - - - AC AC AC AC AC
Thời gian sạc nhanh (h) - - - 35p (Từ 10% đến 70%), 26p (Từ 10% đến 70%) 35p (Từ 10% đến 70%) 35p (Từ 10% đến 70%) 26p (Từ 10% đến 70%) 26p (Từ 10% đến 70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - 6, 6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha 6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha 6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha 6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha 6,6 kW 1 pha, 11 kW 3 pha

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED Matrix LED Matrix LED Matrix LED Matrix LED Matrix
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm Tích hợp trên màn hình giải trí trung tâm
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da D-cut bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, có sưởi, Chỉnh điện 4 hướng, có sưởi và nhớ vị trí D-cut bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, có sưởi D-cut bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, có sưởi D-cut bọc da, Chỉnh điện 4 hướng, có sưởi và nhớ vị trí D-cut bọc da, Chỉnh điện 4 hướng, có sưởi và nhớ vị trí
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi, Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, sưởi, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh điện 6 hướng, có sưởi, Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió Chỉnh điện 6 hướng, có sưởi Chỉnh điện 6 hướng, có sưởi Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió Chỉnh điện 10 hướng, massage, sưởi, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Chỉnh điện 4 hướng, gập 40:20:40, Chỉnh điện 8 hướng, thông gió, sưởi, massage, gập 40:20:40. Có màn hình giải trí 8 inch Chỉnh điện 4 hướng, gập 40:20:40 Chỉnh điện 4 hướng, gập 40:20:40 Chỉnh điện 8 hướng, thông gió, sưởi, massage, gập 40:20:40. Có màn hình giải trí 8 inch Chỉnh điện 8 hướng, thông gió, sưởi, massage, gập 40:20:40. Có màn hình giải trí 8 inch
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - - - Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng 3 vùng 3 vùng 2, 2 (Bản trần kính - 3 vùng) 2 2 2 (Bản trần kính - 3 vùng) 2 (Bản trần kính - 3 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Đơn Đơn Không, Tùy chọn trần kính Không Không Tùy chọn trần kính Tùy chọn trần kính
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch Cảm ứng 15.6 inch Cảm ứng 15.6 inch Cảm ứng 15.6 inch Cảm ứng 15.6 inch Cảm ứng 15.6 inch
Đèn trang trí nội thất - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 14 loa 14 loa 14 loa 13 loa, 1 loa trầm, âm ly 13 loa, 1 loa trầm, âm ly 13 loa, 1 loa trầm, âm ly 13 loa, 1 loa trầm, âm ly 13 loa, 1 loa trầm, âm ly
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa) Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa. Hàng ghế trước cách âm 2 lớp, kính sau 1 lớp
Chuẩn kết nối Apple CarPlay không dây, Android Auto Apple CarPlay không dây, Android Auto Apple CarPlay không dây, Android Auto - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 8 8 8 11 11 11 11 11
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Camera 360 độ 360 độ 360 độ 360 360 360 360 360
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -