So sánh xe Mercedes Benz S class S450 2021 vs Toyota Corolla altis 1.8G AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
-
Năm bắt đầu thế hệ
2020
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W223
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2999
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5289
4620
Chiều Rộng (mm)
1956
1775
Chiều Cao (mm)
1503
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
3216
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1650
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1670
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
255/45 R19
205/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2130
1250
Trọng lượng toàn tải (kg)
2760
1655
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M256 (có EQ Boost)
2ZR-FE
Công suất cực đại (kW)
270
138
Công suất cực đại (hp)
367
185
Vòng tua tối đa (rpm)
5500-6100
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600-4500
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt dọc, phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
AT
CVT
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 4
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Sport, Individual
Chế độ lái thể thao Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén AIRMATIC
Độc lập Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Khí nén AIRMATIC
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Tích hợp trên kính
In trên kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
Màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da nappa
3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage, sưởi/làm mát
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát
Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân
Gập lưng ghế 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
OLED 12.8 inch
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
13 loa Burmester, công suất 590W
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt, 1 chạm tất cả các kính
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
7
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✕︎
-
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-