So sánh xe Toyota Corolla altis 2020 vs Toyota Corolla altis 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
11
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4620
4620
Chiều Rộng (mm)
1775
1775
Chiều Cao (mm)
1460
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.4
Kích thước lốp/lazang
205/55 R16
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1250
1250
Trọng lượng toàn tải (kg)
1655
1655
Dung tích khoang hành lý (lít)
470
470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2ZR-FE
2ZR-FE
Công suất cực đại (kW)
138
138
Công suất cực đại (hp)
185
185
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
173
173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
CVT
CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
55
Tốc độ tối đa (km/h)
185
185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.5
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.6
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.2
5.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
Chế độ lái thể thao Sport
Chế độ lái thể thao Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Macpherson với thanh cân bằng
Độc lập Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
In trên kính hậu
In trên kính hậu
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng
3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40
Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Chuẩn kết nối
Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI
Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Dây đai an toàn
Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí
Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎