So sánh xe MG 5 1.5 MT 2024 vs BYD Seal 5 DM-i Premium 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AP31
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1498
1498
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4601
4780
Chiều Rộng (mm)
1818
1837
Chiều Cao (mm)
1489
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2680
2718
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1559
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1562
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
-
Kích thước lốp/lazang
195/65R15
17 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1185
1480
Trọng lượng toàn tải (kg)
1637
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle
Công suất cực đại (kW)
84
-
Công suất cực đại (hp)
113
97
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
122
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại hộp số
Số sàn
Tự động E-CVT
Số lượng cấp số
5
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.5
Tốc độ tối đa (km/h)
180
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
3.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Loại Hybrid
-
PHEV DM-i Super Hybrid
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
194
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
300
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
209
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
300
Dung lượng Pin (kWh)
-
18.3
Loại pin
-
Blade
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
120

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Dầm xoắn
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Kỹ thuật số 8,8 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Chỉnh cơ 2 hướng
Vô lăng D-cut bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
3 tựa đầu
Gập với tỉ lệ 60/40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động điều khiển điện tử
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
8 inch
Màn hình trung tâm 12,8 inch
Hệ thống loa
4
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth
Apple Carplay & Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✕︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Lùi
360
Phanh tay điện tử
✕︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-