So sánh xe MG 5 2025 vs Toyota Corolla altis 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
12
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AP31
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1498
1798
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4601
4.630
Chiều Rộng (mm)
1818
1.780
Chiều Cao (mm)
1489
1.455
Chiều dài cơ sở (mm)
2680
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1559
1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1562
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
5.4
Kích thước lốp/lazang
195/65R15
225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1185
1345
Trọng lượng toàn tải (kg)
1637
1720
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
468

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC
Công suất cực đại (kW)
84
-
Công suất cực đại (hp)
113
97
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4.000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Xăng - Điện
Loại hộp số
Số sàn
Hộp số tự động
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
43
Tốc độ tối đa (km/h)
180
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
4.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
4.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6
Chế độ vận hành
-
3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Dầm xoắn
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Bi-LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Dạng vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Kỹ thuật số TFT 7 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Chỉnh cơ 2 hướng
3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
3 tựa đầu
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động điều khiển điện tử
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
8 inch
cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
4
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth
AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✕︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi, camera 360
Phanh tay điện tử
✕︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✔︎