So sánh xe MG 5 Luxury 1.5 AT 2022 vs Hyundai Elantra 1.6 AT Tiêu chuẩn 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
7
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AP32
CN7
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1490
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4675
Chiều Rộng (mm)
1842
1825
Chiều Cao (mm)
1480
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2680
2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1566
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1581
Khoảng sáng gầm xe (mm)
138
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
215/50R17
195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1260
1230
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1730
Dung tích khoang hành lý (lít)
401
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Smartstream 1.6 MPI
Công suất cực đại (kW)
84
-
Công suất cực đại (hp)
112
128
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
154
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4850
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp
-
Không
Tỷ số nén động cơ
-
11.2
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp (giả lập 8 cấp)
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
11.4
Tốc độ tối đa (km/h)
180
195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.1
7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.8
9.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.3
5.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da công nghiệp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống
Nỉ
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa
6
4 loa
Cửa kính
Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth
Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
360
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-