So sánh xe MG 5 Standard 1.5 AT 2022 vs Honda Civic G 1.8 AT 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
10
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
AP32
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1490
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4675
4630
Chiều Rộng (mm)
1842
1799
Chiều Cao (mm)
1473
1416
Chiều dài cơ sở (mm)
2680
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1547
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1563
Khoảng sáng gầm xe (mm)
138
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.3
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
215/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1260
1317
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1740
Dung tích khoang hành lý (lít)
401
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
1.8 DOHC VTEC TURBO
Công suất cực đại (kW)
84
-
Công suất cực đại (hp)
112
170
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
1700 – 5500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Tự động CVT
CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp (giả lập 8 cấp)
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
-
Tốc độ tối đa (km/h)
180
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.3
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tân nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Tích hợp trên kính chắn gió
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da (Màu đen)
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
3.5 inch
Digital
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
PU chỉnh 2 hướng lên xuống
Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
-
1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng)
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4
8 loa
Cửa kính
Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái
Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth
Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
4
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Lùi
Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt)
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-