So sánh xe MG RX5 1.5T STD 2025 vs Toyota Innova Cross 2.0G CVT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2021
2
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
Thế hệ thứ 2
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1490
1987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4574
4755
Chiều Rộng (mm)
1876
1845
Chiều Cao (mm)
1690
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
2708
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1575
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1574
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
196
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
5.67
Kích thước lốp/lazang
235/50R18
205/65R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1539
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1972
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SGE 1.5TGI
M20A-FKS
Công suất cực đại (kW)
-
128
Công suất cực đại (hp)
168
172
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
275
205
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 4000
4500 - 4900
Kiểu dáng động cơ
-
I4, DOHC
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
Không
Loại hộp số
Tự động ly hợp kép 7DCT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
7
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Nhựa, Chỉnh cơ 4 hướng
3 chấu, nhựa, chỉnh tay 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gấp 60:40, điều chỉnh độ ngả
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Điều khiển iện tử
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Không có
Màn hình giải trí
Màn hình 14.1 inch
Màn hình cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✕︎
Cửa kính
Điều khiển iện, 1 chạm lên & xuống phía người lái
Chỉnh điện, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
Kết nối có dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-