Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Toyota Innova năm 2025 Phiên bản Cross 2.0G CVT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2016
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
Thế hệ thứ 2
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1987
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4755
Chiều Rộng
(mm)
1845
Chiều Cao
(mm)
1790
Chiều dài cơ sở
(mm)
2850
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
170
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.67
Kích thước lốp/lazang
205/65R16
Dung tích khoang hành lý
(lít)
300
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
M20A-FKS
Công suất cực đại (kW)
128
Công suất cực đại
(hp)
172
Vòng tua tối đa
(rpm)
6600
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
205
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4500 - 4900
Kiểu dáng động cơ
I4, DOHC
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Không
Loại hộp số
Tự động CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
6.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Normal
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
Cửa hít
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Giá nóc
✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
3 chấu, nhựa, chỉnh tay 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✕︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
Hệ thống loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Kết nối có dây
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !