So sánh xe Mini Cooper 3Dr 2016 vs Kia Cerato Koup 2.0 AT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2013
-
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
F55/56/57
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
5
Số cửa
3
2
Kiểu dáng
Hatchback
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3821
4530
Chiều Rộng (mm)
1727
1780
Chiều Cao (mm)
1414
1420
Chiều dài cơ sở (mm)
2495
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1485
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1485
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
16 inch
225/40R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1235
1251
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1760
Dung tích khoang hành lý (lít)
211 - 731
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B38A15
Nu 2.0L MPI
Công suất cực đại (kW)
100
118
Công suất cực đại (hp)
136
159
Vòng tua tối đa (rpm)
4400
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
194
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250
4800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun đa điểm MPI
Loại tăng áp
-
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
210
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
4.9
-
Chế độ vận hành
Comfort/Green
(Comfort, Normal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon
Projector HID
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Hỗn hợp vải/da Diamond
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Tùy chọn
Chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
CD/Radio/MP3, AUX/USB
Hệ thống loa
-
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎