So sánh xe Mini Cooper S 3Dr 2016 vs Hyundai Genesis 2.0 AT 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2013
-
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
F55/56/57
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
4
Số cửa
3
2
Kiểu dáng
Hatchback
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3850
4630
Chiều Rộng (mm)
1727
1619
Chiều Cao (mm)
1414
1385
Chiều dài cơ sở (mm)
2495
2820
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1485
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1485
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
2.62
Kích thước lốp/lazang
17 inch
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1235
1544
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1920
Dung tích khoang hành lý (lít)
211 - 731
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48A20 Twinpower turbo I4
Theta II 2.0T (G4KF)
Công suất cực đại (kW)
141
154
Công suất cực đại (hp)
192
207
Vòng tua tối đa (rpm)
4700 - 6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
280
361
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250
2000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, ngang
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu sau
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng đa điểm MPI
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.7
-
Tốc độ tối đa (km/h)
233
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.5
-
Chế độ vận hành
Comfort/Green
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Hỗn hợp vải/da Diamond
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
Tùy chọn
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-