So sánh xe Mini Cooper S 3Dr 2016 vs Toyota 86 2.0 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2013
-
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
F55/56/57
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
4
Số cửa
3
2
Kiểu dáng
Hatchback
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3850
4240
Chiều Rộng (mm)
1727
1775
Chiều Cao (mm)
1414
1285
Chiều dài cơ sở (mm)
2495
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1485
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1485
1540
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
17 inch
215/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1235
1262
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1700
Dung tích khoang hành lý (lít)
211 - 731
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48A20 Twinpower turbo I4
FA20
Công suất cực đại (kW)
141
147
Công suất cực đại (hp)
192
197 hp
Vòng tua tối đa (rpm)
4700 - 6000
7000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
280
205
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250
6600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Boxer (H4)
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, ngang
Phía trước, dẫn động cầu sau
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp và gián tiếp (D-4S)
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.7
-
Tốc độ tối đa (km/h)
233
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Comfort/Green
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Double Wishbone
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
HID
Cụm đèn sau
LED
LED
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Hỗn hợp vải/da Diamond
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Bọc da, 3 chấu, tích hợp lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa sổ trời
Tùy chọn
-
Hệ thống loa
-
6
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX,

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm, cảnh báo thắt dây an toàn
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎