So sánh xe Mini Cooper S 3Dr 2016 vs Mercedes Benz GLE Class GLE 43 AMG 4Matic Coupe 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2011
Năm kết thúc thế hệ
2023
2019
Mã thế hệ
F55/56/57
W166/C292
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
5
Số cửa
3
4
Kiểu dáng
Hatchback
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3850
4891
Chiều Rộng (mm)
1727
2003
Chiều Cao (mm)
1414
1719
Chiều dài cơ sở (mm)
2495
2915
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1485
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1485
-
Kích thước lốp/lazang
17 inch
AMG 21 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1235
2220
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2880
Dung tích khoang hành lý (lít)
211 - 731
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48A20 Twinpower turbo I4
3.0 L M276 DE 30 V6
Công suất cực đại (kW)
141
286
Công suất cực đại (hp)
192
390
Vòng tua tối đa (rpm)
4700 - 6000
5500 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
280
520
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1250
1800 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động 9G-Tronic Plus
Số lượng cấp số
6
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
93/12
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.7
5.7
Tốc độ tối đa (km/h)
233
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.5
8.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.7
Chế độ vận hành
Comfort/Green
Comfort, Sport, Slippery, Individual, Offroad

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Khí nén Airmatic
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Khí nén Airmatic
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Hỗn hợp vải/da Diamond
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
2 ống với màn hình màu 4.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Lưng ghế chỉnh độ nghiêng và gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
3
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Tùy chọn
Panoramic
Màn hình giải trí
-
Màn hình màu TFT 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Harman Kardon Logic 7 14 loa 830W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm, căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎