So sánh xe Mitsubishi Outlander 2.0 CVT 2022 vs Geely Coolray Premium 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2022
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GF/GG/ZJ/ZK/ZL
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1477
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4695
4330
Chiều Rộng (mm)
1800
1800
Chiều Cao (mm)
1710
1609
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.4
Kích thước lốp/lazang
-
215/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1535
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4B11 DOHC Mivec
-
Công suất cực đại (hp)
145/6000
177
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196/4200
255 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại hộp số
Tự động
DCT
Số lượng cấp số
Vô cấp CVT
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.48
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.21
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.89
-
Chế độ vận hành
-
Tiêu chuẩn, Thể thao, Tiết kiệm

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu McPherson với thanh cân bằng
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng
Dạng thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Bluetooth; Android Auto/Apple Carplay
Apple Carplay, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-