So sánh xe Mitsubishi Outlander 2.0 CVT 2022 vs Mercedes Benz GLC 300 4Matic 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2022
2
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GF/GG/ZJ/ZK/ZL
X254
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1998
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4695
4730
Chiều Rộng (mm)
1800
1935
Chiều Cao (mm)
1710
1640
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
2888
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
1627
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
1640
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
-
235/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1535
1925
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2510
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
620

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4B11 DOHC Mivec
M254 E20
Công suất cực đại (kW)
-
190kW/5800
Công suất cực đại (hp)
145/6000
258/5800
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196/4200
320Nm/2000-4000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
2.0 EQ Boost
Loại hộp số
Tự động
Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số
Vô cấp CVT
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
62
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.48
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.21
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.89
-
Chế độ vận hành
-
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Loại Hybrid
-
48V mild-hybrid xăng

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu McPherson với thanh cân bằng
Liên kết 4 điểm
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng
Độc lập đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED DIGITAL LIGHT cao cấp
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
màn hình màu 12,3-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da Nappa cao cấp
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
Lưng ghế sau gập lại được
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Bluetooth; Android Auto/Apple Carplay
kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Cam 360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎