So sánh xe Mitsubishi Outlander 2017 vs Subaru Forester 2026

Mitsubishi Outlander 2017

×

Subaru Forester 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2015, 3 - 2017 3 - 2015 3 - 2017 3 - 2015 3 - 2017 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2017 3 - 2017 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2024 2024 2024
Năm kết thúc thế hệ 2022 2022 2022 2022 2022 2022 2022 2022 2022 - - -
Mã thế hệ GF/GG/ZJ/ZK/ZL - GF/GG/ZJ/ZK/ZL - GF/GG/ZJ/ZK/ZL - - GF/GG/ZJ/ZK/ZL GF/GG/ZJ/ZK/ZL SL SL SL
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản - Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản - - Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2360, 1998 2360 2360 1998 1998 1998 1998 1998 1998 2498 2498 2498
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh, FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7, 5 7 7 5 7 5 7 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4695 4695 4695 4695 4695 4695 4695 4695 4695 4655 4655 4655
Chiều Rộng (mm) 1810 1810 1810 1810 1810 1810 1810 1810 1810 1830 1830 1830
Chiều Cao (mm) 1680, 1710 1680 1710 1680 1710 1680 1680 1710 1710 1730 1730 1730
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1540 1540 1540 1540 1540 1540 1540 1540 1540 1565 1565 1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540 1540 1540 1540 1540 1540 1540 1540 1540 1565 1565 1565
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190 190 190 190 190 190 190 190 190 220 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 225/55R18, 215/70R16 225/55R18 225/55R18 225/55R18 225/55R18 215/70R16 215/70R16 225/55R18 225/55R18 225/55R18, 18 inch 225/55R18 18 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 1425, 1610, 1500, 1535 1425 1610 1425 1500 1425 1425 1500 1535 1613 1613 1613
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - - - 504 - 1727 504 - 1727 504 - 1727

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 4B12 I4 DOHC Mivec, 4B11 DOHC Mivec 4B12 I4 DOHC Mivec 4B12 I4 DOHC Mivec 4B11 DOHC Mivec 4B11 DOHC Mivec 4B11 DOHC Mivec 4B11 DOHC Mivec 4B11 DOHC Mivec 4B11 DOHC Mivec 2, 5 L FB25 DI H4 2,5 L FB25 DI H4 2,5 L FB25 DI H4
Công suất cực đại (kW) 125, 110 125 125 110 110 110 110 110 110 136 136 136
Công suất cực đại (hp) 167, 145 167 167 145 145 145 145 145 145 182 182 182
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 5800 5800 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 222, 196 222 222 196 196 196 196 196 196 247 247 247
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4100, 4200 4100 4100 4200 4200 4200 4200 4200 4200 3700 3700 3700
Kiểu dáng động cơ - - - - - - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - - - - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - - - - - Phía trước Phía trước Phía trước
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động biến thiên vô cấp CVT Tự động biến thiên vô cấp CVT Tự động biến thiên vô cấp CVT
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60, 63 60 60 63 63 63 63 63 63 63 63 63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - - 9.7 9.7 9.7
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - - 205 205 205
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7, 25 - 7,7 - 7,25 - - 7,25 7,25 7.4 7.4 7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10, 3, 9, 75 - 10,3 - 9,75 - - 9,75 9,75 9.4 9.4 9.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6, 2, 5, 8 - 6,2 - 5,8 - - 5,8 5,8 6.2 6.2 6.2
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - - - Euro 6 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành - - - - - - - - - Intelligent và Sport Intelligent và Sport Intelligent và Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng Xương đòn kép Xương đòn kép Xương đòn kép
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED thấu kính, Halogen thấu kính LED thấu kính LED thấu kính LED thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính LED thấu kính LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Da Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da Nỉ, Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - - - Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4, 2 inch Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4,2 inch Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4,2 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh 4 hướng - Bọc da, chỉnh 4 hướng - Bọc da, chỉnh 4 hướng - - Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da 3 chấu bọc da 3 chấu bọc da
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh 10 hướng Chỉnh 10 hướng Chỉnh 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh 8 hướng Chỉnh 8 hướng Chỉnh 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập linh hoạt 60/40 Gập linh hoạt 60/40 Gập linh hoạt 60/40
Sạc không dây - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2, 1 2 2 2 2 1 1 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có, Đơn Không có Đơn Không có Không có Không có Không có Không có Đơn Không, Chỉnh điện, chống kẹt Không Chỉnh điện, chống kẹt
Màn hình giải trí Cảm ứng, Cảm ứng 6, 7 inch, Không Cảm ứng Cảm ứng 6,7 inch Cảm ứng Cảm ứng 6,7 inch Không Không Cảm ứng 6,7 inch Cảm ứng 6,7 inch Cảm ứng 11, 6 inch Cảm ứng 11,6 inch Cảm ứng 11,6 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện một chạm lên/xuống, chống kẹt - Chỉnh điện một chạm lên/xuống, chống kẹt - Chỉnh điện một chạm lên/xuống, chống kẹt - - Chỉnh điện một chạm lên/xuống, chống kẹt Chỉnh điện một chạm lên/xuống, chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX/USB/Bluetooth, Android Auto/Apple Carplay - AUX/USB/Bluetooth, Android Auto/Apple Carplay - AUX/USB/Bluetooth, Android Auto/Apple Carplay - - AUX/USB/Bluetooth, Android Auto/Apple Carplay AUX/USB/Bluetooth, Android Auto/Apple Carplay Apple CarPlay và Android Auto không dây Apple CarPlay và Android Auto không dây Apple CarPlay và Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí 7, 2 7 7 7 2 2 2 2 7 7, 8 7 8
Dây đai an toàn Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi - Lùi - Lùi - - Lùi Lùi Lùi + Camera đơn góc rộng phía trước, 360 Lùi + Camera đơn góc rộng phía trước 360
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎