So sánh xe Mitsubishi Pajero Sport 2022 vs Chevrolet Trailblazer 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2019
2
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2020
Mã thế hệ
KR/KS/QE/QF
RG
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2442
2499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4825
4887
Chiều Rộng (mm)
1815
1902
Chiều Cao (mm)
1835
1852
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
2845
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1515
1588
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
221
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1945
2150
Trọng lượng toàn tải (kg)
2710
2735

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4L 4N15 MIVEC turbo I4
2.5 L Duramax VGT I4 - T
Công suất cực đại (hp)
181
180
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500
2000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
76
Tốc độ tối đa (km/h)
180
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
Sport Mode
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi - LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da, 2 tông màu đen/xám
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số LCD 8 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Da, điều chỉnh 2 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6
7
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Android Auto/Apple CarPlay
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
3 điểm tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✔︎
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✔︎