So sánh xe Mitsubishi Pajero Sport 2022 vs Ford Everest 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2019
3
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KR/KS/QE/QF
U704/UB
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2442
1996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4825
4914
Chiều Rộng (mm)
1815
1923
Chiều Cao (mm)
1835
1842
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
2900
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1515
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1945
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2710
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4L 4N15 MIVEC turbo I4
DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW)
-
154.3kW/3750
Công suất cực đại (hp)
181
209.8
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430
500/1750-2000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500
3750
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
Phun dầu điện tử
Loại tăng áp
-
Bi Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
80
Tốc độ tối đa (km/h)
180
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.3
Chế độ vận hành
Sport Mode
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi - LED
LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da + Vinyl tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số LCD 8 inch
12.4 Inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Da
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Chỉnh tay
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Màn TFT cảm ứng 12 Inch
Hệ thống loa
6
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt
Toàn bộ 2 hàng ghế
Chuẩn kết nối
Android Auto/Apple CarPlay
SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn
✔︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✔︎