So sánh xe Mitsubishi Pajero Sport 2012 vs Peugeot 5008 2020

Mitsubishi Pajero Sport 2012

×

Peugeot 5008 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2011 2 - 2011 2 - 2011 2 - 2011 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2008 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ 2016 2016 2016 2016 2020 2020 2020
Mã thế hệ KG/KH/PB KG/KH/PB KG/KH/PB KG/KH/PB P87 P87 P87
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Diesel Diesel Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2998, 2477 2998 2477 2477 1598 1598 1598
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4695 4695 4695 4695 4670 4670 4670
Chiều Rộng (mm) 1815 1815 1815 1815 1855 1855 1855
Chiều Cao (mm) 1825, 1840 1825 1840 1840 1655 1655 1655
Chiều dài cơ sở (mm) 2800 2800 2800 2800 2840 2840 2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1520 1520 1520 1520 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1515 1515 1515 1515 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205, 215 205 215 215 165 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 245/65R17, 265/65R17 245/65R17 265/65R17 265/65R17 225/55R18 225/55R18 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1840, 1950, 2050 1840 1950 2050 1570 1570 1570
Trọng lượng toàn tải (kg) 2650 2650 2650 2650 2200 2200 2200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 6B31 Mivec V6, 4D56 DI-D 6B31 Mivec V6 4D56 DI-D 4D56 DI-D EP6FDT I4 EP6FDT I4 EP6FDT I4
Công suất cực đại (hp) 220, 136 220 136 136 165/6000 165/6000 165/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6250, 3500 6250 3500 3500 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 281, 314 281 314 314 245/1.400 - 4.000 245/1.400 - 4.000 245/1.400 - 4.000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 2000 4000 2000 2000 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Điện tử Điện tử - - Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp
Loại tăng áp Turbo - Turbo Turbo Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP)
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Tự động Sàn Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 5 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70 70 70 70 56 56 56
Tốc độ tối đa (km/h) 179, 164, 167 179 164 167 - - -
Chế độ vận hành - - - - chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá. chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá. chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá.
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - - - 6.4 6.4 6.4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính LED LED LED
Cụm đèn sau - - - - LED LED LED
Ăng ten - - - - Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Giá nóc - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Nỉ Da Da Da
Khởi động nút bấm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da Da Da
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện, có sưởi và massage Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, có sưởi và massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh điện, có sưởi và massage Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện, có sưởi và massage
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - - - - Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - Không có, Toàn cảnh Không có Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí LCD LCD LCD LCD màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống loa 6, 4 6 4 4 6 loa, 10 loa Focal 6 loa 10 loa Focal
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cửa kính Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối DVD/USB/AUX, CD/USB/AUX DVD/USB/AUX CD/USB/AUX DVD/USB/AUX Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 6 6 6
Dây đai an toàn Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - Lùi 180 độ Lùi 180 độ Lùi 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Khóa vi sai cầu sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎