|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 2 2 | 2 2 2 2 2 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2017 2017 2017 | 2017 2017 2017 2017 2017 2017 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2020 2020 2020 | - - - - - - | |
| Mã thế hệ | P87 P87 P87 | AN160, AN150 AN160 AN150 AN150 AN160 AN160 | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - | Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel | |
| Dung tích động cơ | 1598 1598 1598 | 2694, 2755, 2393 2694 2694 2755 2393 2393 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 7 7 7 | 7 7 7 7 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV | SUV SUV SUV SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | D D D | D D D D D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4670 4670 4670 | 4795 4795 4795 4795 4795 4795 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1855 1855 1855 | 1855 1855 1855 1855 1855 1855 | |
| Chiều Cao (mm) | 1655 1655 1655 | 1835 1835 1835 1835 1835 1835 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2840 2840 2840 | 2745 2745 2745 2745 2745 2745 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - | 1545 1545 1545 1545 1545 1545 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - | 1550 1550 1550 1550 1550 1550 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165 165 165 | 219 219 219 219 219 219 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.6 5.6 5.6 | 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/55R18 225/55R18 225/55R18 | 265/65 R17, 265/60 R18 265/65 R17 265/60 R18 265/60 R18 265/65 R17 265/65 R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1570 1570 1570 | 1875, 2030, 2105, 1980, 1995 1875 2030 2105 1980 1995 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2200 2200 2200 | 2500, 2620, 2750, 2605 2500 2620 2750 2605 2605 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | EP6FDT I4 EP6FDT I4 EP6FDT I4 | Động cơ xăng, 4 xi lanh DOHC Dual VVT-i, Động cơ xăng dung tích 2, 7L – 4 xy lanh tích hợp thêm công nghệ điều khiển van biến thiên Dual VVT-i, động cơ diesel 2.8L, 1GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng, động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV Động cơ xăng, 4 xi lanh DOHC Dual VVT-i Động cơ xăng dung tích 2,7L – 4 xy lanh tích hợp thêm công nghệ điều khiển van biến thiên Dual VVT-i động cơ diesel 2.8L, 1GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - | 122, 130, 110 122 122 130 110 110 | |
| Công suất cực đại (hp) | 165/6000 165/6000 165/6000 | 164, 174, 148 164 164 174 148 148 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 | 5200, 3400 5200 5200 3400 3400 3400 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 245/1.400 - 4.000 245/1.400 - 4.000 245/1.400 - 4.000 | 245, 450, 400 245 245 450 400 400 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 | 4000, 2400, 1600-2000 4000 4000 2400 1600-2000 1600-2000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | 4 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang | - - - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp | - - - - - - | |
| Loại tăng áp | Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) | - - - - - - | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - | 10.2, 15.6 10.2 10.2 15.6 15.6 15.6 | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động | AT, MT AT AT AT MT AT | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 | 6 6 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 56 56 56 | 80 80 80 80 80 80 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - | 175, 160, 180, 170 175 160 180 160 170 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - | 10.7, 11.1, 8.7, 7.2, 7.49 10.7 11.1 8.7 7.2 7.49 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - | 13.6, 13.8, 11.4, 8.7, 9.05 13.6 13.8 11.4 8.7 9.05 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - | 9.1, 9.5, 7.2, 6.2, 6.57 9.1 9.5 7.2 6.2 6.57 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | |
| Chế độ vận hành | chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá. chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá. chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá. | - - - - - - | |
| Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) | 6.4 6.4 6.4 | - - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson | Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa tản nhiệt, Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED LED | Halogen dạng bóng chiếu, LED, LED dạng bóng chiếu Halogen dạng bóng chiếu LED LED dạng bóng chiếu Halogen dạng bóng chiếu Halogen dạng bóng chiếu | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED | LED LED LED LED LED LED | |
| Ăng ten | Kính Kính Kính | - - - - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Rửa đèn pha | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Giá nóc | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da | Da thể thao, Nỉ, Da Da thể thao Da thể thao Da thể thao Nỉ Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - | Màn hình màu TFT, Màn hình đơn sắc Màn hình màu TFT Màn hình màu TFT Màn hình màu TFT Màn hình đơn sắc Màn hình màu TFT | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Vô lăng | Da Da Da | 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng khóa điện, 3 chấu bọc da, 3 chấu Urethane, 3 chấu Bọc da 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng khóa điện 3 chấu bọc da, ốp gỗ 3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng khóa điện 3 chấu Urethane 3 chấu Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện, có sưởi và massage Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, có sưởi và massage | chỉnh điện 8 hướng, Thể thao chỉnh tay 6 hướng, Thể thao chỉnh điện 8 hướng chỉnh điện 8 hướng chỉnh điện 8 hướng chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh tay 6 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh điện, có sưởi và massage Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện, có sưởi và massage | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 | Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên, Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động 2 giàn lạnh, Tự động, Chỉnh tay Tự động 2 giàn lạnh Tự động Tự động 2 giàn lạnh Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 2 | 2 giàn lạnh, 2 giàn lạn 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 2 giàn lạn | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Không có, Toàn cảnh Không có Toàn cảnh | - - - - - - | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Màn hình giải trí | màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch | Cảm ứng 7 inch, Không có, Cảm ứng 7 inches Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Không có Cảm ứng 7 inches | |
| Đèn trang trí nội thất | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hệ thống loa | 6 loa, 10 loa Focal 6 loa 10 loa Focal | 6 6 6 6 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Cửa kính | Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm | - - - - - - | |
| Chuẩn kết nối | Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto | Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 6 | 7 7 7 7 7 7 | |
| Dây đai an toàn | - - - | 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Camera | Lùi 180 độ Lùi 180 độ Lùi 180 độ | Camera lùi, camera lùi, Không có camera lùi Camera lùi camera lùi Camera lùi Không có camera lùi Không có camera lùi | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | - - - - - - | |