So sánh xe Mitsubishi Pajero Sport 2021 vs Toyota Fortuner 2011

Mitsubishi Pajero Sport 2021

×

Toyota Fortuner 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2019 3 - 2019 3 - 2019 1 - 1 - 1
Năm bắt đầu thế hệ 2015 2015 2015 2009 - 2009 - 2009
Năm kết thúc thế hệ - - - 2017 - 2017 - 2017
Mã thế hệ KR/KS/QE/QF KR/KS/QE/QF KR/KS/QE/QF - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - - -
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2442 2442 2442 2694, 2494 2694 2694 2694 2494
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D - D - D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4825 4825 4825 4695 - 4695 - 4695
Chiều Rộng (mm) 1815 1815 1815 1840 - 1840 - 1840
Chiều Cao (mm) 1835 1835 1835 1850 - 1850 - 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 2800 2800 2800 2750 - 2750 - 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1520 1520 1520 1540 - 1540 - 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1515 1515 1515 1540 - 1540 - 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 218 218 218 220 - 220 - 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 5.6 5.6 5.9 - 5.9 - 5.9
Kích thước lốp/lazang 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/65R17 - 265/65R17 - 265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1945, 2110 1945 2110 1845, 1800 - 1845 - 1800
Trọng lượng toàn tải (kg) 2710, 2775 2710 2775 2450, 2380 - 2450 - 2380

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4L 4N15 MIVEC turbo I4 2.4L 4N15 MIVEC turbo I4 2.4L 4N15 MIVEC turbo I4 2TR-FE, 2KD-FTV - 2TR-FE - 2KD-FTV
Công suất cực đại (kW) - - - 75 - 75 - 75
Công suất cực đại (hp) 181 181 181 158, 100.5 - 158 - 100.5
Vòng tua tối đa (rpm) 3500 3500 3500 5200, 3600 - 5200 - 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 430 430 430 240, 259 - 240 - 259
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2500 2500 2500 3800, 1600-2400 - 3800 - 1600-2400
Kiểu dáng động cơ - - - Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - 4 - 4 - 4
Hệ thống phun nhiên liệu Điện tử Điện tử Điện tử - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động AT, MT - AT - MT
Số lượng cấp số 8 8 8 4, 5 - 4 - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 68 68 68 - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 180 180 180 - - - - -
Chế độ vận hành Sport Mode Sport Mode Sport Mode - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Tang trống - Tang trống - Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi - LED Bi - LED Bi - LED Kiểu đèn chiếu - Kiểu đèn chiếu - Kiểu đèn chiếu
Cụm đèn sau LED LED LED - - - - -
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá In trên kính - In trên kính - In trên kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Rửa đèn pha - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da, Nỉ - Da - Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số LCD 8 inch Kỹ thuật số LCD 8 inch Kỹ thuật số LCD 8 inch Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da, 4 chấu, Urethane - 4 chấu bọc da - 4 chấu, Urethane
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện - Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện - Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - - Gập 50:50, gập sang hai bên - Gập 50:50, gập sang hai bên - Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay - Tự động - Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - - - - -
Cửa sổ trời - - - Không có - Không có - Không có
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch - - - - -
Hệ thống loa 6 6 6 - - - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái - Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái - Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái
Chuẩn kết nối Android Auto/Apple CarPlay Android Auto/Apple CarPlay Android Auto/Apple CarPlay - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 7 6 7 2 - 2 - 2
Dây đai an toàn Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Camera Lùi, 360 Lùi 360 - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎
Khóa vi sai cầu sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - -