So sánh xe Peugeot 5008 2026 vs Toyota Fortuner 2011

Peugeot 5008 2026

×

Toyota Fortuner 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3, 2 - 2021 3 2 - 2021 2 - 2021 3 1 - 1 - 1
Năm bắt đầu thế hệ 2024, 2020 2024 2020 2020 2024 2009 - 2009 - 2009
Năm kết thúc thế hệ 2024 - 2024 2024 - 2017 - 2017 - 2017
Mã thế hệ P67, P87 P67 P87 P87 P67 - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 1598 1598 1598 1598 1598 2694, 2494 2694 2694 2694 2494
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C, D - C D - D - D - D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4670 - 4670 4670 - 4695 - 4695 - 4695
Chiều Rộng (mm) 1855 - 1855 1855 - 1840 - 1840 - 1840
Chiều Cao (mm) 1655 - 1655 1655 - 1850 - 1850 - 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 2840 - 2840 2840 - 2750 - 2750 - 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1540 - 1540 - 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1540 - 1540 - 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 - 165 165 - 220 - 220 - 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 - 5.2 5.2 - 5.9 - 5.9 - 5.9
Kích thước lốp/lazang 235/50 R19, 225/55 R18 - 235/50 R19 225/55 R18 - 265/65R17 - 265/65R17 - 265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1570 - 1570 1570 - 1845, 1800 - 1845 - 1800
Trọng lượng toàn tải (kg) 2200 - 2200 2200 - 2450, 2380 - 2450 - 2380

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ EP6FDT I4 - EP6FDT I4 EP6FDT I4 - 2TR-FE, 2KD-FTV - 2TR-FE - 2KD-FTV
Công suất cực đại (kW) - - - - - 75 - 75 - 75
Công suất cực đại (hp) 165 @ 6.000 - 165 @ 6.000 165 @ 6.000 - 158, 100.5 - 158 - 100.5
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6000 6000 - 5200, 3600 - 5200 - 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 245 @ 1.400 - 4.000 - 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000 - 240, 259 - 240 - 259
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1400 - 4000 - 1400 - 4000 1400 - 4000 - 3800, 1600-2400 - 3800 - 1600-2400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 - 4 - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Trước, đặt ngang - Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp - Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp - - - - - -
Loại tăng áp Turbo High Pressure (THP) - Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) - - - - - -
Loại hộp số Tự động - Tự động Tự động - AT, MT - AT - MT
Số lượng cấp số 6 - 6 6 - 4, 5 - 4 - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56 - 56 56 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6, 83 - 6,83 6,83 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9, 13 - 9,13 9,13 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5, 52 - 5,52 5,52 - - - - - -
Chế độ vận hành Chế độ lái thể thao - Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Bán độc lập thanh xoắn - Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa - Đĩa Đĩa - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa - Đĩa Đĩa - Tang trống - Tang trống - Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED projector - LED projector LED projector - Kiểu đèn chiếu - Kiểu đèn chiếu - Kiểu đèn chiếu
Cụm đèn sau LED - LED LED - - - - - -
Ăng ten Kính - Kính Kính - In trên kính - In trên kính - In trên kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Rửa đèn pha ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Giá nóc ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Claudia Habana, Da Claudia Mistral - Da Claudia Habana Da Claudia Mistral - Da, Nỉ - Da - Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch - Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch - Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Da Phong cách GT, Da - Da Phong cách GT Da - 4 chấu bọc da, 4 chấu, Urethane - 4 chấu bọc da - 4 chấu, Urethane
Ghế lái Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí - Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện - Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện - Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, Sưởi, Massage - Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện - Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện - Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50, tháo rời - Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời - Gập 50:50, gập sang hai bên - Gập 50:50, gập sang hai bên - Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động Tự động - Tự động, Chỉnh tay - Tự động - Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 - 2 2 - - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cửa sổ trời Cửa sổ trời toàn cảnh - Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh - Không có - Không có - Không có
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch - Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch - - - - - -
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống loa 10 loa Focal, 6 - 10 loa Focal 6 - - - - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cửa kính Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm - Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm - Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái - Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái - Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái
Chuẩn kết nối Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto - Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 - 6 6 - 2 - 2 - 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Camera Lùi - Lùi Lùi - - - - - -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -