So sánh xe Jaecoo J7 2025 vs Peugeot 5008 2026

Jaecoo J7 2025

×

Peugeot 5008 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 3, 2 - 2021 3 2 - 2021 2 - 2021 3
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2024, 2020 2024 2020 2020 2024
Năm kết thúc thế hệ - - - 2024 - 2024 2024 -
Mã thế hệ T1EJ T1EJ T1EJ P67, P87 P67 P87 P87 P67
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1598, 1499 1598 1499 1598 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C, D - C D -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4500 4500 4500 4670 - 4670 4670 -
Chiều Rộng (mm) 1863, 1865 1863 1865 1855 - 1855 1855 -
Chiều Cao (mm) 1680, 1670 1680 1670 1655 - 1655 1655 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2672 2672 2672 2840 - 2840 2840 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 196, 174 196 174 165 - 165 165 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.5 5.2 - 5.2 5.2 -
Kích thước lốp/lazang 235/55R19 235/55R19 235/55R19 235/50 R19, 225/55 R18 - 235/50 R19 225/55 R18 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1544, 1795 1544 1795 1570 - 1570 1570 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 2200 - 2200 2200 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6L Turbo, 1.5L TDGI 1.6L Turbo 1.5L TDGI EP6FDT I4 - EP6FDT I4 EP6FDT I4 -
Công suất cực đại (kW) 136, 105 136 105 - - - - -
Công suất cực đại (hp) 183, 141 183 141 165 @ 6.000 - 165 @ 6.000 165 @ 6.000 -
Vòng tua tối đa (rpm) 5500, 5200 5500 5200 6000 - 6000 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 275, 215 275 215 245 @ 1.400 - 4.000 - 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750 - 4000, 2500 - 4000 1750 - 4000 2500 - 4000 1400 - 4000 - 1400 - 4000 1400 - 4000 -
Kiểu dáng động cơ - - - Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh - - - 4 - 4 4 -
Vị trí đặt động cơ - - - Trước, đặt ngang - Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun nhiên liệu trực tiếp - Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp -
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo Turbo High Pressure (THP) - Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) -
Loại hộp số Tự động 7DCT, Tự động DHT Tự động 7DCT Tự động DHT Tự động - Tự động Tự động -
Số lượng cấp số 7, Vô cấp106 7 Vô cấp106 6 - 6 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51, 60 51 60 56 - 56 56 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.5 - 8.5 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 6, 83 - 6,83 6,83 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 9, 13 - 9,13 9,13 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 5, 52 - 5,52 5,52 -
Chế độ vận hành Eco/Normal/Sport, EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode Eco/Normal/Sport EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode Chế độ lái thể thao - Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao -
Loại Hybrid PHEV - PHEV - - - - -
Loại Động cơ điện Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu - Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 201 (150kW) - 201 (150kW) - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 310 - 310 - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 342 (255kW) - 342 (255kW) - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 525 - 525 - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 kWh - 18.3 kWh - - - - -
Loại pin Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) - Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 106 - 106 - - - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 3h (AC 6, 6 kW: 30–80%) - 3h (AC 6,6 kW: 30–80%) - - - - -
Loại sạc nhanh Sạc nhanh DC 40 kW - Sạc nhanh DC 40 kW - - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 20p (30–80%) - 20p (30–80%) - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson -
Hệ thống treo sau Đa điểm Đa điểm Đa điểm Bán độc lập thanh xoắn - Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn -
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa - Đĩa Đĩa -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED projectors LED projectors LED projectors LED projector - LED projector LED projector -
Cụm đèn sau LED LED LED LED - LED LED -
Ăng ten Kính Kính - Kính - Kính Kính -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Rửa đèn pha - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ -
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Giá nóc - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da Claudia Habana, Da Claudia Mistral - Da Claudia Habana Da Claudia Mistral -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch - Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Vô lăng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Da Phong cách GT, Da - Da Phong cách GT Da -
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí - Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện, Sưởi, Massage - Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hàng ghế thứ 3 - - - Gập 50:50, tháo rời - Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 - 2 2 -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Cửa sổ trời toàn cảnh - Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh -
Hệ thống lọc không khí - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ -
Màn hình giải trí 13.2 inch, 14.8 inch 13.2 inch 14.8 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch - Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch -
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống loa 8 loa Sony 8 loa Sony 8 loa Sony 10 loa Focal, 6 - 10 loa Focal 6 -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm - Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm -
Chuẩn kết nối Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto - Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 7 6 7 6 - 6 6 -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Camera HD 540 HD 540 HD 540 Lùi - Lùi Lùi -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Gài cầu điện - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống phanh đa va chạm MCB ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Hệ thống xe tự lái ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -