So sánh xe Jaecoo J7 2025 vs Toyota Corolla Cross 2025

Jaecoo J7 2025

×

Toyota Corolla Cross 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 thứ nhất thứ nhất thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ T1EJ T1EJ T1EJ - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Hybrid Xăng, Hybrid Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1598, 1499 1598 1499 1798 1798 1798
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4500 4500 4500 4460 4460 4460
Chiều Rộng (mm) 1863, 1865 1863 1865 1825 1825 1825
Chiều Cao (mm) 1680, 1670 1680 1670 1620 1620 1620
Chiều dài cơ sở (mm) 2672 2672 2672 2640 2640 2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1560 1560 1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1570 1570 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 196, 174 196 174 161 161 161
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.5 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 235/55R19 235/55R19 235/55R19 225/50R18 225/50R18 225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1544, 1795 1544 1795 1360, 1410 1360 1410
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 1815, 1850 1815 1850
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 440 440 440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6L Turbo, 1.5L TDGI 1.6L Turbo 1.5L TDGI 2ZR-FE, 2ZR-FXE 2ZR-FE 2ZR-FXE
Công suất cực đại (kW) 136, 105 136 105 103/6400, 72/5200 103/6400 72/5200
Công suất cực đại (hp) 183, 141 183 141 138 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 5500, 5200 5500 5200 6400, 5200 6400 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 275, 215 275 215 172, 142 172 142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750 - 4000, 2500 - 4000 1750 - 4000 2500 - 4000 4000, 3600 4000 3600
Kiểu dáng động cơ - - - I4, DOHC, Dual VVT-i I4, DOHC, Dual VVT-i I4, DOHC, Dual VVT-i
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Đặt trước Đặt trước Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng điện tử, Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo - - -
Tỷ số nén động cơ - - - 10, 13 10 13
Loại hộp số Tự động 7DCT, Tự động DHT Tự động 7DCT Tự động DHT CVT CVT CVT
Số lượng cấp số 7, Vô cấp106 7 Vô cấp106 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51, 60 51 60 47, 36 47 36
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.5 - 8.5 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 7.5, 3.6 7.5 3.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 9.9, 3 9.9 3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 6.1, 4 6.1 4
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Eco/Normal/Sport, EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode Eco/Normal/Sport EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode EV Mode, Power Mode, Eco Mode - EV Mode, Power Mode, Eco Mode
Loại Hybrid PHEV - PHEV Full Hybrid (HEV) - Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu - Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ - Động cơ nam châm vĩnh cửu đồng bộ
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 201 (150kW) - 201 (150kW) 53 - 53
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 310 - 310 163 Nm - 163 Nm
Công suất cực đại kết hợp (hp) 342 (255kW) - 342 (255kW) - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 525 - 525 - - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 kWh - 18.3 kWh - - -
Loại pin Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) - Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) Pin lithium - Pin lithium
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 106 - 106 - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 3h (AC 6, 6 kW: 30–80%) - 3h (AC 6,6 kW: 30–80%) - - -
Loại sạc nhanh Sạc nhanh DC 40 kW - Sạc nhanh DC 40 kW - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 20p (30–80%) - 20p (30–80%) - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Đa điểm Đa điểm Đa điểm Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED projectors LED projectors LED projectors Bi-LED Projector Bi-LED Projector Bi-LED Projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính - Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh
Màn hình giải trí 13.2 inch, 14.8 inch 13.2 inch 14.8 inch 9 inch, Màn hình cảm ứng 10 inch 9 inch Màn hình cảm ứng 10 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống loa 8 loa Sony 8 loa Sony 8 loa Sony 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây Apple CarPlay không dây, Android Auto có dây

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 7 6 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera HD 540 HD 540 HD 540 360 độ 360 độ 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống phanh đa va chạm MCB ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống xe tự lái ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -