So sánh xe Jaecoo J7 2025 vs Mazda CX5 2019

Jaecoo J7 2025

×

Mazda CX5 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2 thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ - - - 2025 2025 2025 2025 2025 2025 2025 2025 2025 2025
Mã thế hệ T1EJ T1EJ T1EJ - - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1598, 1499 1598 1499 2488, 1998 2488 2488 2488 2488 2488 1998 1998 1998 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4500 4500 4500 4550 4550 4550 4550 4550 4550 4550 4550 4550 4550
Chiều Rộng (mm) 1863, 1865 1863 1865 1840 1840 1840 1840 1840 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1680, 1670 1680 1670 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680
Chiều dài cơ sở (mm) 2672 2672 2672 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 196, 174 196 174 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.5 5.5, 5.4 5.5 5.4 5.4 5.5 5.4 5.5 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 235/55R19 235/55R19 235/55R19 225/55R19, 225/65R17 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/65R17 225/55R19 225/55R19 225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1544, 1795 1544 1795 1630, 1565, 1550 1630 1630 1630 1630 1630 1565 1550 1550 1550
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 2080, 2025, 2000 2080 2080 2080 2080 2080 2025 2000 2000 2000
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 442, 505 442 442 442 442 442 505 442 442 442

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6L Turbo, 1.5L TDGI 1.6L Turbo 1.5L TDGI SkyActiv-G 2.5L, Skyactiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.5L - - SkyActiv-G 2.5L - Skyactiv-G 2.0L - - -
Công suất cực đại (kW) 136, 105 136 105 139 kW tại 6000 vòng/phút, 114 139 kW tại 6000 vòng/phút - - 139 kW tại 6000 vòng/phút - 114 - - -
Công suất cực đại (hp) 183, 141 183 141 188, 154 188 188 188 188 188 154 154 154 154
Vòng tua tối đa (rpm) 5500, 5200 5500 5200 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 275, 215 275 215 252, 200 252 252 252 252 252 200 200 200 200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750 - 4000, 2500 - 4000 1750 - 4000 2500 - 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ - - - 4 xy-lanh thẳng hàng, I 4 xy-lanh thẳng hàng - - 4 xy-lanh thẳng hàng - I - - -
Số lượng xy lanh - - - 4 4 - - 4 - 4 - - -
Vị trí đặt động cơ - - - Động cơ đặt trước, Phía trước Động cơ đặt trước - - Động cơ đặt trước - Phía trước - - -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng trực tiếp (GDI), Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp (GDI) - - Phun xăng trực tiếp (GDI) - Phun xăng trực tiếp - - -
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo - - - - - - - - - -
Loại hộp số Tự động 7DCT, Tự động DHT Tự động 7DCT Tự động DHT Tự động, AT Tự động - - Tự động - AT - - -
Số lượng cấp số 7, Vô cấp106 7 Vô cấp106 6 6 - - 6 - 6 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51, 60 51 60 56, 58 56 58 58 56 58 56 56 56 56
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.5 - 8.5 - - - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 4 - - - - - Euro 4 - - -
Chế độ vận hành Eco/Normal/Sport, EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode Eco/Normal/Sport EV Mode (chạy điện 100%), Hybrid Mode, Sport Mode Normal, Sport - - - - - Normal, Sport - - -
Loại Hybrid PHEV - PHEV - - - - - - - - - -
Loại Động cơ điện Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu - Xoay chiều, đồng bộ 3 pha, nam châm vĩnh cửu - - - - - - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 201 (150kW) - 201 (150kW) - - - - - - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 310 - 310 - - - - - - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 342 (255kW) - 342 (255kW) - - - - - - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 525 - 525 - - - - - - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 kWh - 18.3 kWh - - - - - - - - - -
Loại pin Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) - Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) - - - - - - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 106 - 106 - - - - - - - - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 3h (AC 6, 6 kW: 30–80%) - 3h (AC 6,6 kW: 30–80%) - - - - - - - - - -
Loại sạc nhanh Sạc nhanh DC 40 kW - Sạc nhanh DC 40 kW - - - - - - - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 20p (30–80%) - 20p (30–80%) - - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson McPherson, MacPherson McPherson MacPherson MacPherson McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED projectors LED projectors LED projectors Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH), LED Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH) LED LED Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH) LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính - Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - ✔︎ - - - - - ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Giá nóc - - - ✔︎ - - - - - ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da cao cấp, Da Da cao cấp - - Da cao cấp - Da - - -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số - - Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - -
Vô lăng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm - - Bọc da, tích hợp nút bấm - - - - -
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 6 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện, nhớ vị trí, Chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện 4 hướng, sưởi và thông gió Chỉnh điện, Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh cơ - - Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 4:2:4, Gập 40:20:40 Gập 4:2:4 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 4:2:4 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập, 2 2 vùng độc lập 2 2 2 vùng độc lập 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 Toàn cảnh Panoramic 1.1 m2 -
Màn hình giải trí 13.2 inch, 14.8 inch 13.2 inch 14.8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect), 7 inch, Màn hình cảm ứng 7 inch (Mazda Connect) Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect) 7 inch 7 inch Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect) 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch (Mazda Connect) 7 inch 7 inch 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Hệ thống loa 8 loa Sony 8 loa Sony 8 loa Sony Bose 10 loa, 10 loa, 6 loa Bose 10 loa 10 loa 10 loa Bose 10 loa 10 loa 6 loa 6 loa 10 loa 10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống và chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, chống kẹt, Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt Chỉnh điện chống kẹt
Chuẩn kết nối Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Radio USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth, Radio USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 7 6 7 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn - - - 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí - - 3 điểm cho tất cả các vị trí - 3 điểm cho tất cả các ghế - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera HD 540 HD 540 HD 540 360, Camera lùi 360 360 360 360 Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Hệ thống phanh đa va chạm MCB ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Hệ thống xe tự lái ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -