So sánh xe Mitsubishi Triton Premium 2WD AT 2025 vs Suzuki Super Carry Truck 1.0 MT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
-
Năm bắt đầu thế hệ
2023
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
LC/MV
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2442
970
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
2
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5320
4195
Chiều Rộng (mm)
1865
1675
Chiều Cao (mm)
1795
1890
Chiều dài cơ sở (mm)
3130
2205
Khoảng sáng gầm xe (mm)
228
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
-
Kích thước lốp/lazang
265/60 R18
165R14

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4N16 turbo I4
K10B
Công suất cực đại (kW)
150
51
Công suất cực đại (hp)
184
68
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430
90
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử
-
Loại tăng áp
Tăng áp
-
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
43
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
Không
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Lò xo cuộn, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Loại nhíp với ống giảm chấn
Nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED projector
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 7 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
2 chấu
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh cơ
Sạc không dây
✕︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
-
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh tay
Chuẩn kết nối
kết nối Android Auto & Apple CarPlay​
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Phanh tay điện tử
✕︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-