So sánh xe Mitsubishi Triton Premium 2WD AT 2025 vs TQ Wuling N300P Thùng Lửng 1.5 MT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
-
Năm bắt đầu thế hệ
2023
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
LC/MV
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2442
1485
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
2
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5320
-
Chiều Rộng (mm)
1865
-
Chiều Cao (mm)
1795
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3130
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
228
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
-
Kích thước lốp/lazang
265/60 R18
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4N16 turbo I4
-
Công suất cực đại (kW)
150
-
Công suất cực đại (hp)
184
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử
-
Loại tăng áp
Tăng áp
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Không
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn
-
Hệ thống treo sau
Loại nhíp với ống giảm chấn
-
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED projector
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
-
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
-
Sạc không dây
✕︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
-
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Chuẩn kết nối
kết nối Android Auto & Apple CarPlay​
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Phanh tay điện tử
✕︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-