So sánh xe Mitsubishi Xpander Cross 1.5 AT 2022 vs Rolls Royce Cullinan Black Badge 6.75 V12 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
6749
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4500
-
Chiều Rộng (mm)
1800
-
Chiều Cao (mm)
1750
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
205/55R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1275
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1840
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L Mivec
-
Công suất cực đại (hp)
103
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
1.5L Mivec
-
Số lượng xy lanh
1499
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
4
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu McPherson với lò xo cuộn
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da điều chỉnh 4 hướng
-
Ghế lái
Da, chỉnh tay 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
-
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Chuẩn kết nối
Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay / Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-