So sánh xe Nissan Almera EL 1.0 CVT 2021 vs Mitsubishi Attrage 1.2 CVT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2014
Năm kết thúc thế hệ
2024
2019
Mã thế hệ
N18
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
999
1193
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4495
4245
Chiều Rộng (mm)
1740
1670
Chiều Cao (mm)
1460
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2620
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1525
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1535
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
155
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
4.8
Kích thước lốp/lazang
195/65R15
185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1078
905
Trọng lượng toàn tải (kg)
1485
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
HRA0DET
1.2L MIVEC
Công suất cực đại (kW)
74
57 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
99
78 hp
Vòng tua tối đa (rpm)
5000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
152
100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2400 - 4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
3
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
DOHC, 12 van với Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
-
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số
Vô cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,21
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6,40
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4,45
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
3 chế độ lái
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Tích hợp với kính hậu
-
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp với màn hình thông tin
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ
Sạc không dây
✕︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Màn hình giải trí
Không có
DVD
Hệ thống loa
4 Loa
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau
Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm)
Chuẩn kết nối
Radio AM/FM, USB, AUX
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
-
Camera
Không
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-