So sánh xe Nissan Teana 2.0 AT 2010 vs BMW 3 Series 320i GT 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
6
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2011
Năm kết thúc thế hệ
2014
2018
Mã thế hệ
J32
F34 (F30)
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đài Loan
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
4824
Chiều Rộng (mm)
1795
2047
Chiều Cao (mm)
1475
1508
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2920
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1543
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1583
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.63
Kích thước lốp/lazang
R16
225/50R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1475
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1950
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
520 - 1600

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
QR20DE
N20B20 I4
Công suất cực đại (kW)
101
135
Công suất cực đại (hp)
136
181
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
5000 - 6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
190
270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
1250 - 4500
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
190
229
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.2
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Comfort/Sport/Sport+/Eco Pro

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson với thanh cân bằng
MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng
Liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
ốp gỗ
Thể thao bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
CD/Radio
-
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
BMW Hifi 9 loa 205W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống cả 4 kính
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB, Ipod

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎