So sánh xe Nissan Teana 2.0 AT 2011 vs Toyota Yaris 1.3 MT 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2005
Năm kết thúc thế hệ
2014
2011
Mã thế hệ
J32
XP90
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đài Loan
Pháp
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
1329
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
4300
Chiều Rộng (mm)
1795
1690
Chiều Cao (mm)
1475
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2550
Kích thước lốp/lazang
R16
175/65R14

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
QR20DE
2SZ-FE
Công suất cực đại (kW)
101
64
Công suất cực đại (hp)
136
86
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
190
121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
-
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
42
Tốc độ tối đa (km/h)
190
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson với thanh cân bằng
Độc lập MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng
Bán độc lập thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
ốp gỗ
3 chấu, Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 4 hướng
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
CD/Radio
CD/Radio
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-