So sánh xe Nissan Teana 2.5 AT 250XL 2010 vs BMW 5 Series 535i GT 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
6
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2010
Năm kết thúc thế hệ
2014
2017
Mã thế hệ
J32
F07 (F10)
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đài Loan
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2488
2979
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
5000
Chiều Rộng (mm)
1795
1901
Chiều Cao (mm)
1475
1559
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
3070
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
-
Kích thước lốp/lazang
-
245/45R19 - 275/40R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2015
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
QR25DE
N55B30 turbo I6
Công suất cực đại (kW)
124
225
Công suất cực đại (hp)
167
302
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
230
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
1200 - 5000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
-
Chế độ vận hành
-
Comfort, Sport, Sport+, Eco Pro

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng
Treo khí nén tự cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Bi-Xenon thích ứng
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Dakota cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Điện tử
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện, có nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, có nhớ vị trí
Hàng ghế thứ 2
-
Trượt tiến/lùi 100mm, ngả lưng bằng điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình trung tâm CIC 10.2 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
HiFi 12 loa, công suất 205W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎