So sánh xe Nissan Teana 2.5 AT 250XL 2011 vs Kia Forte SX 1.6 MT 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2008
-
Năm kết thúc thế hệ
2014
-
Mã thế hệ
J32
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đài Loan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2488
1591
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
4530
Chiều Rộng (mm)
1795
1775
Chiều Cao (mm)
1475
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2650
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
160
Kích thước lốp/lazang
-
205/55R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
QR25DE
G4FC 1.6L MPI
Công suất cực đại (kW)
124
94
Công suất cực đại (hp)
167
126
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
230
156
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
4200
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
MT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
52

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
-
CD/MP3/Radio
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
-
Camera lùi