Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Nissan Teana năm 2011 Phiên bản 2.5 AT 250XL

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2008
Năm kết thúc thế hệ
2014
Mã thế hệ
J32
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đài Loan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2488
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
Chiều Rộng (mm)
1795
Chiều Cao (mm)
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
2775

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
QR25DE
Công suất cực đại (kW)
124
Công suất cực đại (hp)
167
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
230
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Hệ thống loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS