So sánh xe Nissan Teana 2.5 AT 250XL 2011 vs Mercedes Benz CLS class CLS 350 AMG 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2011
Năm kết thúc thế hệ
2014
2017
Mã thế hệ
J32
C218/X218
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đài Loan
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2488
3498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
4937
Chiều Rộng (mm)
1795
1881
Chiều Cao (mm)
1475
1418
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
-
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1.660 - 1.950

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
QR25DE
M276 DE35 3.5 L V6
Công suất cực đại (kW)
124
225
Công suất cực đại (hp)
167
302
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
230
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
3500 - 5250
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.1

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-