So sánh xe Nissan Teana 2.5 AT 250XL 2011 vs Toyota Corolla altis 1.8E AT 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
10
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2007
Năm kết thúc thế hệ
2014
2012
Mã thế hệ
J32
E140/E150
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đài Loan
Đài Loan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2488
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
4540
Chiều Rộng (mm)
1795
1760
Chiều Cao (mm)
1475
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
-
Kích thước lốp/lazang
-
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1250
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
QR25DE
-
Công suất cực đại (kW)
124
97
Công suất cực đại (hp)
167
130
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
230
170
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
4200
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
EFI
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
-
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
-
AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
Lùi
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎