So sánh xe Nissan Teana 2.5 AT 250XV 2010 vs Toyota Camry LE 2.4 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
6
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2006
Năm kết thúc thế hệ
2014
2011
Mã thế hệ
J32
XV40
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đài Loan
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2496
2362
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
4815
Chiều Rộng (mm)
1795
1820
Chiều Cao (mm)
1475
1480
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1565
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
-
215/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1500
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1791
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
535

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
QR25DE
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
124
118
Công suất cực đại (hp)
167
158
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
230
224
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
4100
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Tự động vô cấp CVT
AT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
MacPherson
Hệ thống treo sau
Multi-link
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
-
Da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AUX, Radio
AM/FM, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎