So sánh xe Nissan Teana 2010 vs Toyota Camry 2022

Nissan Teana 2010

×

Toyota Camry 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - - XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8)
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - - 2017 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 3498, 2496, 2488, 1997 3498 2496 2488 2488 1997 2487, 1987 2487 1987 1987 2487
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D - D - - - D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4850 4850 4850 - 4850 4850 4885 4885 4885 4885 4885
Chiều Rộng (mm) 1795 1795 1795 - 1795 1795 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1475 1475 1475 - 1475 1475 1445 1445 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2775 2775 2775 - 2775 2775 2825 2825 2825 2825 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - 1580, 1600 1580 1600 1580 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - 1605, 1625 1605 1625 1605 1605
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - - 140 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - 5.8, 5.7 5.8 5.7 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang R16 - - - - R16 235/45R18, 205/65R16 235/45R18 205/65R16 235/45R18 235/45R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ VQ35DE, QR25DE, QR20DE VQ35DE QR25DE - QR25DE QR20DE A25A-FKS, M20A-FKS A25A-FKS M20A-FKS M20A-FKS A25A-FKS
Công suất cực đại (kW) 185, 124, 101 185 124 - 124 101 154, 127, 5700 154 127 127 5700
Công suất cực đại (hp) 252, 167, 136 252 167 - 167 136 207, 170, 176 207 170 170 176
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5600 6000 6000 - 6000 5600 6600, 5700 6600 6600 6600 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 336, 230, 190 336 230 - 230 190 250, 206, 221 250 206 206 221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400 4400 4400 - 4400 4400 5000, 4400-4900, 3600-5200 5000 4400-4900 4400-4900 3600-5200
Kiểu dáng động cơ V, I V I - I I I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - - I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 6, 4 6 4 - 4 4 - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang, Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước, Trước Phía trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước - Phía trước Trước - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm điện tử, Phun xăng đa điểm, Phun xăng điện tử đa điểm Phun đa điểm điện tử Phun xăng đa điểm - Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm - - - - -
Loại hộp số Tự động vô cấp (CVT), Tự động vô cấp CVT Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp CVT - Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động, Tự động vô cấp, E-CVT Tự động Tự động vô cấp Tự động vô cấp E-CVT
Số lượng cấp số - - - - - - 8, Vô cấp 8 - - Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - - - 60, 50 60 60 60 50
Tốc độ tối đa (km/h) 190 - - - - 190 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid - - - - - - Full Hybrid (HEV) - - - Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện - - - - - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu - - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - 118 hp - - - 118 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - 202 Nm - - - 202 Nm
Loại pin - - - - - - Nickel Metal - - - Nickel Metal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson với thanh cân bằng, MacPherson Strut, Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson với thanh cân bằng MacPherson Strut - Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson với thanh cân bằng - - - - -
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng, Multi-link, Đa liên kết với thanh cân bằng Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng Multi-link - Đa liên kết với thanh cân bằng Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng - - - - -
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa - Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen - Halogen Halogen LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen - Halogen Halogen LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá - - - - Vây cá - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Da, Nỉ Da cao cấp Da - Nỉ Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog - Analog Analog - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Vô lăng ốp gỗ - - - - ốp gỗ Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển, 3 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển 3 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện, Chỉnh cơ Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Số vùng điều hòa 2 2 2 - 2 2 3 vùng, 2 vùng 3 vùng 2 vùng 3 vùng 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Cửa sổ trời - - - - - - -
Màn hình giải trí CD/Radio - - - - CD/Radio Cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa 6, 6 loa 6 6 loa - 6 loa 6 loa 9 loa JBL, 6 loa 9 loa JBL 6 loa 9 loa JBL 9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - -
Chuẩn kết nối CD, Radio, AUX, USB CD, Radio, AUX AUX, Radio - AUX, USB - USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 - 6 - 6 2 7 7 7 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí - - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Camera - - - - - - Camera 360 độ, Camera lùi Camera 360 độ Camera lùi Camera lùi Camera 360 độ
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎