So sánh xe Peugeot 2008 Premium 1.2 AT 2025 vs Mazda CX3 Deluxe 1.5 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
P24
DK
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1199
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4300
4275
Chiều Rộng (mm)
1785
1765
Chiều Cao (mm)
1580
1535
Chiều dài cơ sở (mm)
2605
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1550
1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1550
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/60 R17
215/50 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1225
1210
Trọng lượng toàn tải (kg)
1730
1660
Dung tích khoang hành lý (lít)
434
350 - 1.260

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2L Turbo PureTech
P5-VPS
Công suất cực đại (kW)
98
-
Công suất cực đại (hp)
133
110/6.000 (Hp/rpm)
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
230
144/4.000 (Nm/rpm)
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-3500
4000
Kiểu dáng động cơ
I
thẳng hàng
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
phun xăng trực tiếp (trực tiếp)
Loại tăng áp
Turbo
không
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
48
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
-
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.5
5.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.31
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.02
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Normal, Sport, Eco
Normal/Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da, chỉ màu xám
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 10 inch
Analog & Digital
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40
Sạc không dây
✕︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Không có
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
10 inch
7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✕︎
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Cửa kính 1 chạm tất cả các ghế
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
3 điểm, tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Trước, sau, giả lập 360 độ
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-