So sánh xe Peugeot 3008 2024 vs VinFast VF e34 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2021
1
Năm bắt đầu thế hệ
2016
2021
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
P84
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1598
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4510
4300
Chiều Rộng (mm)
1850
1793
Chiều Cao (mm)
1650
1613
Chiều dài cơ sở (mm)
2730
2160
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1450
1490
Trọng lượng toàn tải (kg)
1900
1815
Dung tích khoang hành lý (lít)
591 - 1670
290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4
-
Công suất cực đại (kW)
121
-
Công suất cực đại (hp)
165
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 4000
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbo High Pressure
-
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
53
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.16
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.73
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.26
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Normal/Sport/Manual
Eco, Comfort, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
147 (110 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
242
Dung lượng Pin (kWh)
-
42 kWh
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
318.6
Loại cổng sạc
-
Tiêu chuẩn châu Âu CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
8h

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Macpherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da phối vải
Giả da Vinyl
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
7 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ 6 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Hàng ghế sau có thể gấp 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Không
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch
màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio.

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi 180 độ
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-