So sánh xe Peugeot 408 Allure 1.6 AT 2025 vs Audi Q2 35 TFSI 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1395
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4687
4200 - 4300
Chiều Rộng (mm)
1850
1794 - 1802
Chiều Cao (mm)
1510
1555
Chiều dài cơ sở (mm)
2787
2589
Khoảng sáng gầm xe (mm)
189
-
Kích thước lốp/lazang
225/55R18
215/55 R17 94V
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1375
Dung tích khoang hành lý (lít)
536
405

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6 Turbo PureTech
-
Công suất cực đại (kW)
5500
110
Công suất cực đại (hp)
218
150
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5000 – 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500 – 3500
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Trực tiếp
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
50.8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
212
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.89
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
kết hợp giữa da và da tổng hợp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 10 inch
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Thể thao đa chức năng 3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Thể thao điều chỉnh độ cao bằng tay, hỗ trợ tựa lưng 4 chiều
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Tựa lưng ghế sau có thể gập tùy chỉnh
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
10 inch
màn hình màu 7” HD
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
10
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
Kết nối Bluetooth

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
Thắt dây an toàn ba điểm cho ghế giữa phía sau
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
phía sau, 180 độ
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-