So sánh xe Peugeot 408 2023 vs Toyota Innova 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
AG10
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1598
1987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4687
4755
Chiều Rộng (mm)
1850
1850
Chiều Cao (mm)
1510
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
2787
2850
Khoảng sáng gầm xe (mm)
189
167
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.7
Kích thước lốp/lazang
245/40R20
225/50R18
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.6L Turbo PureTech
M20A-FXS
Công suất cực đại (kW)
162
112
Công suất cực đại (hp)
218
150
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
188
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
4400-5200
Kiểu dáng động cơ
I
I4, DOHC
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
-
Không
Loại hộp số
-
E-CVT
Số lượng cấp số
8
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
4.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
4.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.2
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
EV, Eco, Power
Loại pin
-
Nickel-Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix Vision
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa cao cấp kết hợp Alcantara
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 3D i-Cockpit 10 inch
7 inch TFT
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40, trượt, ngả
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh (Panorama)
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10 inch
10.1 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Focal Premium 10 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay không dây, Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360 độ
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎